| Vietnamese |
thương mại
|
| English | Ntrade |
| Example |
Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
This city is prosperous in commerce.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bộ thương mại
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phòng công nghiệp và thương mại việt nam
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trung tâm thương mại
|
| English | Nshopping mall, shopping center |
| Example |
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
A large shopping mall will open this weekend
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ngân hàng thương mại
|
| English | Ncommercial bank |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.