menu_book
Headword Results "thương mại" (1)
English
Ntrade
Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
This city is prosperous in commerce.
swap_horiz
Related Words "thương mại" (5)
phòng công nghiệp và thương mại việt nam
English
N
chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam
English
N
English
Nshopping mall, shopping center
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
A large shopping mall will open this weekend
format_quote
Phrases "thương mại" (10)
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
A large shopping mall will open this weekend
Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
This city is prosperous in commerce.
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
The flow of global trade.
Thương mại điện tử là một kênh kinh doanh quan trọng.
E-commerce is an important business channel.
Sàn thương mại điện tử đã gỡ bỏ các link bán hàng vi phạm.
The e-commerce platform has removed infringing sales links.
Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại điện tử.
Ensuring the sustainable development of e-commerce.
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
Smuggling and trade fraud are developing complexly.
Kim ngạch thương mại giữa hai quốc gia đã tăng đáng kể.
The trade value between the two countries has increased significantly.
Chính phủ đang nỗ lực loại bỏ các rào cản thương mại.
The government is working to remove trade barriers.
Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
This country is a major trade partner for many countries in the region.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index